Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. distinctive

distinctive

/dɪˈstɪŋktɪv/
đặc trưng

She has a distinctive laugh that everyone recognizes.

Cô ấy có một tiếng cười đặc trưng mà ai cũng nhận ra.


trang trọng

Có những đặc điểm riêng biệt, dễ nhận biết, khác biệt so với những thứ khác.

The chef's distinctive style of cooking made the restaurant famous.

Phong cách nấu nướng đặc trưng của đầu bếp đã khiến nhà hàng trở nên nổi tiếng.

The bird's distinctive red crest sets it apart from other species.

Chỏm lông đỏ đặc trưng của loài chim này giúp phân biệt nó với các loài khác.

Thường dùng để miêu tả những đặc điểm độc đáo, giúp nhận diện hoặc phân biệt đối tượng.

Cụm từ kết hợp

distinctive featuređặc điểm nổi bậtdistinctive stylephong cách đặc trưngdistinctive smellmùi đặc trưng

Từ đồng nghĩa

characteristicuniquedistinguishingidentifiablerecognizable

Từ trái nghĩa

commonordinaryindistinctunremarkablegeneric

Mẹo hay

Phân biệt 'distinctive' và 'distinct'

'Distinctive' nhấn mạnh vào tính độc đáo, dễ nhận diện (e.g., 'a distinctive accent'). 'Distinct' chỉ sự khác biệt rõ ràng (e.g., 'two distinct groups').

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 'distinctive'?

Dùng khi muốn nhấn mạnh vào những đặc điểm giúp nhận diện hoặc phân biệt đối tượng với những thứ khác, thường mang sắc thái tích cực.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin *distinctivus*, bắt nguồn từ *distinguere* (phân biệt), gồm *dis-* (tách rời) + *stinguere* (chạm vào, đánh dấu).

Ghi chú sử dụng

Thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc mô tả. Không nhầm lẫn với 'distinct' (riêng biệt) hay 'distinctive' (mang tính đặc trưng, dễ nhận diện).

Phân tích từ

dis-
tách rời, phân biệt
prefix
+
-tinct-
chạm vào, đánh dấu
root
+
-ive
có tính chất của
suffix
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。