Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. disease

disease

/dɪˈziːz/
bệnh

Heart disease is a leading cause of death worldwide.

Bệnh tim là một trong những nguyên nhân gây tử vong hàng đầu trên thế giới.


Y học
chuyên ngành

Một tình trạng bệnh lý gây ra bởi các yếu tố sinh học, môi trường hoặc di truyền, ảnh hưởng đến chức năng của cơ thể.

Doctors are working to find a cure for this rare disease.

Bác sĩ đang cố gắng tìm ra một phương pháp chữa trị cho bệnh hiếm này.

Trong y học, 'disease' thường đề cập đến các tình trạng bệnh lý có thể được chẩn đoán và điều trị.

chung

Một tình trạng không bình thường gây ra các triệu chứng hoặc tổn thương cho cơ thể.

She was diagnosed with a chronic disease at a young age.

Cô ấy được chẩn đoán mắc bệnh mãn tính khi còn trẻ.

Cụm từ kết hợp

chronic diseasebệnh mãn tínhinfectious diseasebệnh truyền nhiễmgenetic diseasebệnh di truyền

Từ đồng nghĩa

illnesssicknessmalady

Từ trái nghĩa

healthwellness

Cụm từ liên quan

disease preventioncụm từ
ngăn ngừa bệnh tật
disease controlcụm từ
kiểm soát bệnh tật

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Sử dụng 'disease' khi đề cập đến các tình trạng bệnh lý nghiêm trọng hoặc có thể dẫn đến tử vong.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'disease' và 'illness'

'Disease' thường đề cập đến các tình trạng bệnh lý nghiêm trọng hơn, trong khi 'illness' có thể đề cập đến các tình trạng bệnh lý tạm thời hoặc nhẹ hơn.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'disease' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'disease' (1300), từ tiếng Latinh 'dis-' (nghĩa là 'không') + 'aes' (nghĩa là 'sức khỏe').

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'disease' thường được sử dụng để chỉ các tình trạng bệnh lý nghiêm trọng hơn so với 'illness'.

Phân tích từ

dis-
không
prefix
+
-ease
sức khỏe
root
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。