Looking up...
Heart disease is a leading cause of death worldwide.
Bệnh tim là một trong những nguyên nhân gây tử vong hàng đầu trên thế giới.
Một tình trạng bệnh lý gây ra bởi các yếu tố sinh học, môi trường hoặc di truyền, ảnh hưởng đến chức năng của cơ thể.
Doctors are working to find a cure for this rare disease.
Bác sĩ đang cố gắng tìm ra một phương pháp chữa trị cho bệnh hiếm này.
Trong y học, 'disease' thường đề cập đến các tình trạng bệnh lý có thể được chẩn đoán và điều trị.
Một tình trạng không bình thường gây ra các triệu chứng hoặc tổn thương cho cơ thể.
She was diagnosed with a chronic disease at a young age.
Cô ấy được chẩn đoán mắc bệnh mãn tính khi còn trẻ.
Sử dụng 'disease' khi đề cập đến các tình trạng bệnh lý nghiêm trọng hoặc có thể dẫn đến tử vong.
'Disease' thường đề cập đến các tình trạng bệnh lý nghiêm trọng hơn, trong khi 'illness' có thể đề cập đến các tình trạng bệnh lý tạm thời hoặc nhẹ hơn.
Từ tiếng Anh 'disease' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'disease' (1300), từ tiếng Latinh 'dis-' (nghĩa là 'không') + 'aes' (nghĩa là 'sức khỏe').
Trong tiếng Anh, 'disease' thường được sử dụng để chỉ các tình trạng bệnh lý nghiêm trọng hơn so với 'illness'.