degradation
sự suy thoáiThe degradation of the environment is a major concern.
Sự suy thoái của môi trường là mối quan tâm lớn.
sự suy thoái, sự xuống cấp (về chất lượng, giá trị, địa vị, môi trường,...)
The degradation of the soil quality affects crop yields.
Sự suy thoái chất lượng đất ảnh hưởng đến năng suất cây trồng.
The company's reputation suffered from the degradation of its products.
Danh tiếng của công ty bị ảnh hưởng do sự xuống cấp chất lượng sản phẩm.
Thường dùng cho các lĩnh vực môi trường, xã hội, kinh tế, công nghệ, hoặc đạo đức.
sự giáng chức, sự hạ bậc (trong quân đội, tổ chức)
He faced degradation from captain to lieutenant.
Anh ấy bị giáng chức từ cấp đại úy xuống trung úy.
Ít phổ biến hơn nghĩa đầu, thường liên quan đến hệ thống cấp bậc.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Mẹo hay
Phân biệt 'degradation' và 'deterioration'
'Degradation' thường ám chỉ sự suy thoái do tác động bên ngoài (như con người, môi trường) gây ra, trong khi 'deterioration' có thể chỉ sự xấu đi tự nhiên theo thời gian. Ví dụ: 'environmental degradation' (suy thoái môi trường do con người) thay vì 'environmental deterioration' (thường dùng cho quá trình tự nhiên).
Quy tắc vàng
Khi nào dùng 'degradation'?
Dùng khi muốn nhấn mạnh sự suy thoái có tính hệ thống, lâu dài, hoặc liên quan đến các tiêu chuẩn (chất lượng, đạo đức, môi trường). Không dùng cho những thay đổi nhỏ hoặc tạm thời.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Latin *degradatio*, từ *degradare* (hạ xuống, giáng chức), gồm *de-* (xuống) + *gradus* (bậc thang, cấp bậc).
Ghi chú sử dụng
Từ này thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự suy giảm chất lượng, giá trị hoặc địa vị. Không dùng để chỉ sự thay đổi tự nhiên không mang tính tiêu cực.