Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. customer service

customer service

/ˈkʌs.tə.mɚ ˌsɝː.vɪs/
dịch vụ chăm sóc khách hàng

Our customer service team is available 24/7 to assist you.

Đội ngũ dịch vụ chăm sóc khách hàng của chúng tôi sẵn sàng hỗ trợ bạn 24/7.


Kinh doanh
trang trọng

Hoạt động hỗ trợ khách hàng trước, trong và sau khi mua sản phẩm/dịch vụ nhằm giải quyết thắc mắc, khiếu nại hoặc cung cấp thông tin.

The company invests heavily in customer service training to improve satisfaction scores.

Công ty đầu tư mạnh vào đào tạo dịch vụ chăm sóc khách hàng để cải thiện điểm hài lòng.

Good customer service can turn a one-time buyer into a loyal customer.

Dịch vụ chăm sóc khách hàng tốt có thể biến một khách hàng mua một lần thành khách hàng trung thành.

Thường được viết tắt là 'CS' trong môi trường doanh nghiệp.

Kinh doanh
trang trọng

Bộ phận hoặc đội ngũ nhân viên phụ trách hỗ trợ khách hàng trong doanh nghiệp.

She works in customer service at a major bank.

Cô ấy làm việc trong bộ phận dịch vụ chăm sóc khách hàng tại một ngân hàng lớn.

Có thể bao gồm nhân viên hỗ trợ qua điện thoại, email, chat trực tuyến hoặc trực tiếp.

Cụm từ kết hợp

excellent customer servicedịch vụ chăm sóc khách hàng xuất sắccustomer service representativeđại diện dịch vụ chăm sóc khách hàngcustomer service hotlinetổng đài dịch vụ chăm sóc khách hàngcustomer service policychính sách dịch vụ chăm sóc khách hàng

Từ đồng nghĩa

customer supportclient serviceafter-sales service

Từ trái nghĩa

customer neglectpoor service

Cụm từ liên quan

customer experiencecụm từ
trải nghiệm của khách hàng
customer satisfactioncụm từ
sự hài lòng của khách hàng
CRM (Customer Relationship Management)abbreviation
quản lý quan hệ khách hàng

Mẹo hay

Phân biệt 'customer service' và 'customer support'

'Customer service' mang tính tổng quát hơn, bao gồm cả hỗ trợ chủ động (tư vấn sản phẩm) và phản hồi (giải quyết khiếu nại). 'Customer support' thường nhấn mạnh vào phản hồi thụ động (giúp đỡ khi khách hàng gặp vấn đề).

Quy tắc vàng

Quy tắc vàng trong dịch vụ khách hàng

Luôn lắng nghe trước khi giải quyết vấn đề. Một câu nói đơn giản như 'Tôi xin lỗi vì sự bất tiện này' có thể làm dịu tình huống căng thẳng hơn bất kỳ biện pháp khắc phục nào.

Nguồn gốc từ

Từ 'customer' (khách hàng) + 'service' (dịch vụ). 'Service' xuất phát từ tiếng Latin 'servitium' (sự phục vụ), liên quan đến 'servus' (nô lệ, người phục vụ). 'Customer' bắt nguồn từ tiếng Latin 'consuetudo' (thói quen) qua tiếng Pháp cổ 'costumier' (người mua sắm thường xuyên).

Ghi chú sử dụng

Thuật ngữ này phổ biến trong lĩnh vực kinh doanh, đặc biệt là thương mại điện tử, ngân hàng và viễn thông. Tại Việt Nam, đôi khi được gọi ngắn gọn là 'CS' trong môi trường doanh nghiệp.

Phân tích từ

customer
khách hàng
noun
+
service
dịch vụ
noun
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。