cover all the bases
chuẩn bị đầy đủ mọi thứBefore the presentation, she rehearsed to cover all the bases and avoid any surprises.
Trước buổi thuyết trình, cô ấy đã luyện tập để chuẩn bị đầy đủ mọi thứ và tránh bất kỳ bất ngờ nào.
Chuẩn bị đầy đủ mọi khía cạnh hoặc tình huống có thể xảy ra để đảm bảo không bỏ sót điều gì quan trọng.
The manager made sure to cover all the bases before launching the new product.
Người quản lý đã đảm bảo chuẩn bị đầy đủ mọi thứ trước khi tung ra sản phẩm mới.
He double-checked the contract to cover all the bases and prevent legal issues.
Anh ấy đã kiểm tra kỹ hợp đồng để chuẩn bị đầy đủ mọi thứ và ngăn ngừa các vấn đề pháp lý.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chuẩn bị công việc, dự án, hoặc tình huống cần sự cẩn thận.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh nào?
Cụm từ này phù hợp khi bạn muốn nhấn mạnh sự chuẩn bị cẩn thận trong công việc, học tập, hoặc các tình huống quan trọng. Tránh sử dụng trong ngữ cảnh quá trang trọng.
Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn nghĩa đen và nghĩa bóng
Nghĩa đen của 'cover all the bases' liên quan đến thể thao (bóng chày), nhưng nghĩa bóng lại là 'chuẩn bị đầy đủ mọi thứ'. Luôn sử dụng trong ngữ cảnh nghĩa bóng.
Nguồn gốc từ
Xuất phát từ ngữ cảnh thể thao, đặc biệt là bóng chày, nơi 'base' là các điểm dừng chân của vận động viên. 'Cover all the bases' nghĩa đen là đảm bảo không bỏ sót bất kỳ điểm dừng chân nào, từ đó mở rộng nghĩa sang việc chuẩn bị đầy đủ mọi khía cạnh.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc chuyên nghiệp. Có thể thay thế bằng các cụm từ như 'leave no stone unturned' hoặc 'dot all the i's and cross all the t's'.