Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. costume

costume

/ˈkɒstuːm/

「costume」在Vietnamese中是什麼意思?

trang phục

She wore a beautiful costume at the Halloween party.

Cô ấy mặc một bộ trang phục đẹp tại bữa tiệc Halloween.


如何正确使用「costume」:Vietnamese中的定义与例句

thông thường

Bộ quần áo đặc biệt hoặc trang phục truyền thống được mặc trong các dịp đặc biệt, lễ hội, hoặc biểu diễn nghệ thuật.

The actors wore historical costumes in the play.

Các diễn viên mặc trang phục lịch sử trong vở kịch.

Thường được mặc trong các hoạt động như hội chợ, lễ hội, hoặc biểu diễn sân khấu.

trang trọng

Trang phục truyền thống của một quốc gia hoặc văn hóa nhất định.

The traditional costume of Vietnam is the ao dai.

Trang phục truyền thống của Việt Nam là áo dài.

Thường được mặc trong các dịp lễ hoặc biểu diễn văn hóa.

Cụm từ kết hợp

wear a costumemặc trang phụcdesign a costumethiết kế trang phụccostume partybữa tiệc trang phục

Từ đồng nghĩa

outfitdressattire

Từ trái nghĩa

casual weareveryday clothes

Cụm từ liên quan

dress upcụm từ
mặc trang phục đẹp hoặc trang phục đặc biệt
costume designcụm từ
nghề thiết kế trang phục

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'costume' thường dùng cho trang phục đặc biệt, không phải quần áo thường ngày.

Quy tắc vàng

Khác biệt với 'clothing'

'Costume' chỉ trang phục đặc biệt, còn 'clothing' là quần áo thường ngày.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Pháp 'costume', có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'consŭtum' (quần áo).

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng để chỉ trang phục đặc biệt, không phải quần áo thường ngày.

Phân tích từ

cost
chi phí
root
+
-ume
trang phục
suffix
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。