corrupt
tham nhũngThe politician was accused of accepting bribes and other corrupt practices.
Vị chính trị gia bị buộc tội nhận hối lộ và các hành vi tham nhũng khác.
bị ảnh hưởng bởi sự tham nhũng (về con người, tổ chức, hệ thống)
The company's corrupt management led to its downfall.
Ban quản lý tham nhũng của công ty đã dẫn đến sự sụp đổ của nó.
Thường dùng để chỉ hành vi sai trái vì lợi ích cá nhân trong lĩnh vực công quyền, kinh doanh hoặc tổ chức.
làm hỏng, làm suy đồi (về đạo đức, phẩm chất)
Power can corrupt even the most honest person.
Quyền lực có thể làm hỏng ngay cả người trung thực nhất.
Thường dùng trong ngữ cảnh tâm lý học hoặc triết học để nói về sự suy đồi đạo đức.
bị nhiễm trùng, thối rữa (nghĩa đen, hiếm dùng)
The wound became corrupt and required immediate treatment.
Vết thương bị nhiễm trùng và cần được điều trị ngay lập tức.
Ít dùng trong giao tiếp hàng ngày, chủ yếu trong y học.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 'corrupt' và 'dishonest'
'Corrupt' nhấn mạnh sự tham nhũng có hệ thống hoặc lợi ích cá nhân, trong khi 'dishonest' chỉ sự thiếu trung thực nói chung. Ví dụ: 'a corrupt politician' (quan chức tham nhũng) khác với 'a dishonest person' (người thiếu trung thực).
Quy tắc vàng
Sử dụng 'corrupt' trong ngữ cảnh chính trị/kinh doanh
Từ này thường xuất hiện trong các bản tin về tham nhũng chính trị hoặc quản lý doanh nghiệp. Ví dụ: 'The investigation revealed corrupt dealings between officials and contractors.'
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Latin *corruptus*, dạng quá khứ của *corrumpere* (làm hỏng, làm suy đồi), gồm *com-* (cùng nhau) + *rumpere* (đập vỡ). Ban đầu dùng trong ngữ cảnh đạo đức/tôn giáo, sau mở rộng sang nghĩa chính trị và xã hội.
Ghi chú sử dụng
Từ 'corrupt' thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự suy đồi đạo đức hoặc hành vi tham nhũng. Trong tiếng Việt, 'tham nhũng' thường dùng cho nghĩa chính trị/kinh tế, trong khi 'làm hỏng' hoặc 'suy đồi' dùng cho nghĩa đạo đức/tâm lý. Cần phân biệt rõ ngữ cảnh sử dụng.