Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. converse

converse

/kənˈvɜːrs/

「converse」在Vietnamese中是什麼意思?

trò chuyện

We need to converse about the project details.

Chúng ta cần trò chuyện về chi tiết dự án.


如何正确使用「converse」:Vietnamese中的定义与例句

thông thường

Nói chuyện, trao đổi ý kiến với ai đó.

They enjoyed conversing over coffee.

Họ thích trò chuyện khi uống cà phê.

Thường dùng để chỉ cuộc trò chuyện thân mật hoặc thảo luận.

trang trọng

Thảo luận, bàn luận về một vấn đề cụ thể.

The committee will converse about the new policy.

Ban hội đồng sẽ thảo luận về chính sách mới.

Dùng trong các cuộc họp hoặc cuộc thảo luận chính thức.

Cụm từ kết hợp

converse withtrò chuyện vớiconverse aboutthảo luận về

Từ đồng nghĩa

talkdiscusschatdialogue

Từ trái nghĩa

silenceignoreavoid

Cụm từ liên quan

converse with someonecụm từ
trò chuyện với ai đó
converse about a topiccụm từ
thảo luận về một chủ đề

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Từ 'converse' thường được dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc thảo luận chính thức. Hãy chọn ngữ cảnh phù hợp để sử dụng từ này.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'conversare' có nghĩa là 'nói chuyện, giao tiếp'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'converse' thường được dùng để chỉ cuộc trò chuyện thân mật hoặc thảo luận chính thức. Nó có thể được sử dụng như một động từ hoặc danh từ.

Phân tích từ

con-
với, cùng
prefix
+
-verse
quay, xoay, nói
root
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。