Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. continually

continually

/ˈkɒntɪnʊəli/

「continually」在Vietnamese中是什麼意思?

liên tục

The company continually innovates its products to stay competitive.

Công ty liên tục đổi mới sản phẩm để duy trì tính cạnh tranh.


如何正确使用「continually」:Vietnamese中的定义与例句

trang trọng

Hành động hoặc tình trạng diễn ra không ngừng, liên tiếp trong một khoảng thời gian.

She continually checks her phone for updates.

Cô liên tục kiểm tra điện thoại để cập nhật thông tin.

Được sử dụng để chỉ sự liên tục không gián đoạn.

Cụm từ kết hợp

continually improvecải tiến liên tục

Từ đồng nghĩa

constantlycontinuously

Từ trái nghĩa

sporadicallyintermittently

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh

Sử dụng 'continually' khi mô tả hành động hoặc tình trạng diễn ra liên tục mà không có gián đoạn đáng kể.

Nguồn gốc từ

Từ 'continual' (liên tục) + hậu tố '-ly' (hậu tố tạo trạng từ)

Ghi chú sử dụng

Được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh, từ chính thức đến thông thường, để chỉ sự liên tục.

Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。