Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. company

company

/ˈkʌmpəni/
công ty

She works for a tech company in Silicon Valley.

Cô ấy làm việc cho một công ty công nghệ ở Silicon Valley.


trang trọng

Một tổ chức kinh doanh hoặc thương mại được thành lập để kiếm lợi nhuận.

The company was founded in 2005.

Công ty được thành lập vào năm 2005.

Thường dùng để chỉ các doanh nghiệp có quy mô lớn hoặc trung bình.

thông thường

Những người cùng nhau đi du lịch hoặc làm việc.

We had a great company on our trip to Paris.

Chúng tôi có một nhóm bạn rất tuyệt vời trong chuyến đi Paris.

Dùng để chỉ một nhóm người, thường trong ngữ cảnh thân mật.

Cụm từ kết hợp

tech companycông ty công nghệcompany culturevăn hóa công tycompany policychính sách công ty

Từ đồng nghĩa

businessfirmcorporation

Từ trái nghĩa

individualperson

Cụm từ liên quan

keep companycụm từ
đi cùng, làm bạn
in good companycụm từ
ở trong một nhóm hay, được kính trọng

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'company' có thể có nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Trong ngữ cảnh kinh doanh, nó thường chỉ một tổ chức, trong khi trong ngữ cảnh thân mật, nó có thể chỉ một nhóm người.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn

Không nhầm lẫn 'company' với 'companion' (bạn đồng hành) hoặc 'companionship' (sự đồng hành).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'company' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'compagnie', có nghĩa là 'đoàn thể' hoặc 'nhóm người'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'company' thường dùng để chỉ một tổ chức kinh doanh, nhưng cũng có thể dùng để chỉ một nhóm người trong ngữ cảnh thân mật.

Phân tích từ

com-
với
prefix
+
-pany
nhóm
root
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。