Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. chore

chore

/tʃɔːr/
công việc nhà

Doing chores is part of daily life.

Làm việc nhà là một phần của cuộc sống hàng ngày.


thông thường

Công việc nhà cần làm thường xuyên, như dọn dẹp, giặt ủi, hoặc mua sắm.

She hates doing chores like washing dishes and vacuuming.

Cô ấy ghét làm việc nhà như rửa bát và hút bụi.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh gia đình hoặc sinh hoạt hàng ngày.

Cụm từ kết hợp

do choreslàm việc nhàhousehold chorescông việc nhà

Từ đồng nghĩa

houseworkhousehold tasksduties

Từ trái nghĩa

leisureentertainment

Cụm từ liên quan

chore chartcụm từ
bảng công việc nhà

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Chỉ dùng cho công việc nhà, không dùng cho công việc chuyên nghiệp.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'choree' (nhảy múa), nhưng trong tiếng Anh hiện đại có nghĩa là công việc nhà.

Ghi chú sử dụng

Thường được dùng để chỉ những việc cần làm thường xuyên trong gia đình.

Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。