cheese

/tʃiːz/
phô mai

I love eating cheese on toast.

Tôi thích ăn phô mai trên bánh mì.


thông thường

Một loại thực phẩm được làm từ sữa, thường có hương vị và độ cứng khác nhau.

She bought a block of cheddar cheese at the supermarket.

Cô ấy mua một khối phô mai cheddar tại siêu thị.

Phô mai có nhiều loại khác nhau, từ mềm như brie đến cứng như parmesan.

Cụm từ kết hợp

cheese and winephô mai và rượu vangcheese boardbàn phô maicheeseburgerbánh hamburger phô mai

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

say cheesecụm từ
nói 'cheese' khi chụp ảnh để tạo ra một nụ cười

Mẹo hay

Sử dụng phô mai

Phô mai có thể được dùng trong nhiều món ăn khác nhau, từ bánh mì đến pizza.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'cheese' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'caseus', có nghĩa là 'sữa chua'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'cheese' thường được dùng để chỉ các loại phô mai khác nhau, từ mềm đến cứng.

Từ Điển Anh Việt