Looking up...
I bought a new CD yesterday.
Tôi đã mua một đĩa CD mới hôm qua.
Đĩa nhạc hoặc dữ liệu được lưu trữ trên đĩa quang (compact disc).
She plays her favorite songs on the CD.
Cô ấy nghe những bài hát yêu thích của mình từ đĩa CD.
Từ viết tắt của 'compact disc'.
Từ 'CD' thường được sử dụng để chỉ đĩa nhạc hoặc dữ liệu lưu trữ, không phải là máy phát.
Từ viết tắt của 'compact disc' (đĩa quang gọn nhẹ).
Thường được sử dụng để chỉ đĩa nhạc hoặc dữ liệu lưu trữ.