Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. cast the first stone

cast the first stone

/kæst ðə fɜːrst stoʊn/◆thành ngữ
chỉ trích người khác trước

Before you cast the first stone at her mistakes, remember your own flaws.

Trước khi chỉ trích lỗi lầm của cô ấy, hãy nhớ đến khuyết điểm của chính mình.


◆ Nghĩa thực sự
Chỉ trích hoặc buộc tội người khác trước khi xem xét lỗi lầm của chính mình, nhằm tránh sự bất công hoặc giả tạo.
¶ Nghĩa đen
Ném viên đá đầu tiên (theo nghĩa đen, trong bối cảnh xã hội cổ xưa, người phạm tội bị ném đá đến chết).
Phân tích nghĩa đen
castném, quăng+the first stoneviên đá đầu tiên
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh một nhóm người chuẩn bị ném đá vào ai đó, nhưng Chúa Giê-su ngăn cản họ bằng cách nhắc nhở về lỗi lầm của chính mình. Thành ngữ gợi lên sự cảnh tỉnh về sự công bằng và khiêm tốn.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Trong một cuộc tranh luận xã hội hoặc pháp luật, khi ai đó vội vàng kết tội người khác mà không xem xét đến lỗi lầm của bản thân. Ví dụ: 'Khi mọi người đổ lỗi cho cô ấy vì thất bại của dự án, cô ấy nhắc nhở họ đừng vội vàng cast the first stone.'
◉ Lưu ý văn hóa
Thành ngữ này có nguồn gốc từ Kinh Thánh, phản ánh giá trị đạo đức về sự khoan dung và tự nhận thức. Nó được sử dụng rộng rãi trong văn hóa phương Tây để nhắc nhở về sự công bằng và khiêm tốn trong việc phán xét người khác.
trang trọng

Chỉ trích hoặc buộc tội người khác trước khi xem xét đến lỗi lầm của chính mình.

It's hypocritical to cast the first stone when you're just as guilty.

Thật giả tạo khi chỉ trích người khác trước khi bạn cũng mắc lỗi tương tự.

She warned her critics not to cast the first stone until they knew the full story.

Cô ấy cảnh báo những người chỉ trích đừng vội kết tội cho đến khi họ hiểu toàn bộ câu chuyện.

Thường được sử dụng trong bối cảnh đạo đức, pháp luật hoặc tranh luận xã hội để nhắc nhở mọi người không nên vội vàng kết tội người khác.

Cụm từ kết hợp

be quick to cast the first stonevội vàng kết tội người khácready to cast the first stonesẵn sàng kết tội người khác

Từ đồng nghĩa

judgecondemncriticize first

Từ trái nghĩa

show mercybe forgiving

Cụm từ liên quan

the pot calling the kettle blackthành ngữ
người mù chỉ trích người què
look in the mirrorcụm từ
tự soi xét bản thân

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh đạo đức

Thành ngữ này thường xuất hiện trong các cuộc tranh luận về đạo đức, pháp luật hoặc khi ai đó vội vàng kết tội người khác. Ví dụ: 'Don't cast the first stone just because you disagree with her lifestyle.'

Quy tắc vàng

Không vội vàng kết tội

Thành ngữ nhắc nhở mọi người nên xem xét lỗi lầm của bản thân trước khi chỉ trích người khác, nhằm tránh sự bất công hoặc giả tạo.

Nguồn gốc từ

Bắt nguồn từ Kinh Thánh (John 8:7), trong câu chuyện người phụ nữ bị kết tội ngoại tình. Chúa Giê-su nói: 'Ai trong các ngươi không có tội, hãy ném đá trước đi.' (He that is without sin among you, let him first cast a stone at her.)

Ghi chú sử dụng

Thành ngữ này nhấn mạnh sự khiêm tốn và tự nhận thức về lỗi lầm của bản thân trước khi phán xét người khác. Thường được dùng trong các cuộc thảo luận về đạo đức, công lý hoặc tranh cãi xã hội.

Phân tích từ

cast
ném, quăng (nghĩa bóng: kết tội)
verb
+
the first stone
viên đá đầu tiên (nghĩa bóng: hành động đầu tiên nhằm kết tội)
noun phrase
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。