candy

/ˈkændi/
kẹo

She bought a bag of candy for her little brother.

Cô ấy mua một túi kẹo cho em trai nhỏ của mình.


thông thường

Thức ăn ngọt được làm từ đường và các thành phần khác như chocolate, trái cây, hoặc bơ.

He loves eating candy after dinner.

Anh ấy thích ăn kẹo sau bữa ăn tối.

Thường dùng để chỉ các loại kẹo nhỏ, có thể ăn ngay.

Cụm từ kết hợp

hard candykẹo cứngchocolate candykẹo sôcôlasour candykẹo chua

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Khi nói về các loại kẹo, hãy sử dụng từ 'kẹo' để tránh nhầm lẫn với các loại bánh ngọt khác.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'candy' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'candi' hoặc 'candi' trong tiếng Latinh, có nghĩa là 'đường'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'candy' thường dùng để chỉ các loại kẹo nhỏ, có thể ăn ngay. Trong tiếng Anh Mỹ, 'candy' cũng có thể dùng để chỉ các loại bánh ngọt.

Từ Điển Anh Việt