Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. cabin

cabin

/ˈkæbɪn/
nhà nhỏ

We stayed in a cozy cabin by the lake.

Chúng tôi ở trong một nhà nhỏ ấm cúng bên hồ.


thông thường

Một nhà nhỏ, thường ở vùng nông thôn hoặc khu vực hoang dã, thường được làm bằng gỗ.

The cabin was surrounded by tall trees.

Nhà nhỏ đó được bao quanh bởi những cây cao.

Thường được sử dụng để mô tả nhà nhỏ ở vùng nông thôn hoặc khu vực hoang dã.

Kỹ thuật
chuyên ngành

Phòng điều khiển hoặc phòng lái trên tàu, máy bay, tàu vũ trụ.

The pilot entered the cockpit cabin.

Phi công bước vào phòng lái của máy bay.

Trong ngữ cảnh kỹ thuật, cabin có thể chỉ đến phòng điều khiển trên phương tiện.

Cụm từ kết hợp

cabin crewphi hành đoàncabin pressureáp lực trong cabincabin fevercảm giác chán nản do bị giam cầm trong một không gian hẹp

Từ đồng nghĩa

cottagehutchalet

Từ trái nghĩa

mansionpalace

Cụm từ liên quan

cabin fevercụm từ
cảm giác chán nản do bị giam cầm trong một không gian hẹp

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'cabin' có thể có nghĩa khác trong ngữ cảnh kỹ thuật.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'cabane', có nghĩa là 'nhà nhỏ'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'cabin' thường được sử dụng để mô tả nhà nhỏ ở vùng nông thôn hoặc khu vực hoang dã. Trong ngữ cảnh kỹ thuật, nó có thể chỉ đến phòng điều khiển trên tàu, máy bay, tàu vũ trụ.

Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。