Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. brown

brown

/braʊn/
nâu

She wore a brown sweater to the party.

Cô ấy mặc một chiếc áo len màu nâu đến bữa tiệc.


thông thường

Màu nâu, một màu trung tính nằm giữa màu đỏ và màu đen.

The leaves turned brown in autumn.

Lá cây chuyển thành màu nâu vào mùa thu.

Thường dùng để mô tả màu của gỗ, đất, hoặc các vật liệu tự nhiên.

thông thường

Thường dùng để chỉ màu nâu của da hoặc lông của động vật.

The dog has brown fur.

Con chó có lông màu nâu.

Trong tiếng Anh, 'brown' cũng có thể dùng để mô tả màu da của người da màu.

Cụm từ kết hợp

brown sugarđường nâubrown eyesmắt nâubrown breadbánh mì nâu

Từ đồng nghĩa

tanchestnutauburn

Từ trái nghĩa

whiteblackblonde

Mẹo hay

Sử dụng 'brown' trong ngữ cảnh tự nhiên

'Brown' thường dùng để mô tả màu của các vật liệu tự nhiên như gỗ, đất, hoặc lông của động vật. Ví dụ: 'The leaves turned brown in autumn.'

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'brown' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'brún', có nghĩa là 'màu nâu'. Nó có liên quan đến từ 'brún' trong tiếng Đức và 'brun' trong tiếng Pháp.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'brown' có thể dùng để mô tả màu của các vật liệu tự nhiên như gỗ, đất, hoặc lông của động vật. Nó cũng có thể dùng để chỉ màu da của người da màu.

Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。