boyfriend
「boyfriend」在Vietnamese中是什麼意思?
bạn traiShe introduced her new boyfriend to her parents.
Cô ấy đã giới thiệu bạn trai mới của mình với bố mẹ.
如何正确使用「boyfriend」:Vietnamese中的定义与例句
Người đàn ông mà một người phụ nữ đang hẹn hò hoặc có mối quan hệ tình cảm.
He's been my boyfriend for six months now.
Anh ấy là bạn trai của tôi đã sáu tháng nay.
She met her boyfriend at a coffee shop.
Cô ấy gặp bạn trai của mình tại một quán cà phê.
Từ này thường được sử dụng trong các mối quan hệ tình cảm không chính thức. Không nên nhầm lẫn với 'chồng' (husband) hay 'người yêu' (lover).
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sự khác biệt giữa 'boyfriend' và 'người yêu'
'Boyfriend' trong tiếng Anh thường ám chỉ mối quan hệ tình cảm lãng mạn nhưng chưa nghiêm túc bằng 'người yêu' trong tiếng Việt. 'Người yêu' có thể bao hàm cả mối quan hệ tình cảm sâu sắc hơn, trong khi 'boyfriend' thường dùng cho giai đoạn tìm hiểu hoặc hẹn hò.
Quy tắc vàng
Sử dụng 'boyfriend' trong ngữ cảnh phù hợp
Hãy chắc chắn rằng mối quan hệ của bạn phù hợp với nghĩa của 'boyfriend' (mối quan hệ tình cảm lãng mạn nhưng chưa cam kết lâu dài). Tránh sử dụng từ này cho mối quan hệ gia đình hay tình bạn thông thường.
Nguồn gốc từ
Từ ghép của 'boy' (con trai) và 'friend' (bạn), xuất hiện vào thế kỷ 19 với nghĩa ban đầu là 'người bạn thân thiết của nam giới'. Theo thời gian, nghĩa đã thu hẹp lại thành mối quan hệ tình cảm lãng mạn.
Ghi chú sử dụng
Từ này thường được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt trong các mối quan hệ tình cảm. Ở một số nền văn hóa, việc sử dụng từ này có thể mang tính chất nhẹ nhàng hơn so với 'người yêu' trong tiếng Việt.