booking
đặt chỗI made a booking at the restaurant for tonight.
Tôi đã đặt chỗ ở nhà hàng cho tối nay.
thông thường
Hành động đặt chỗ trước hoặc đăng ký để sử dụng dịch vụ, chỗ ngồi, phòng hoặc vé trong tương lai.
She made a booking for two at the cinema.
Cô ấy đã đặt chỗ cho hai người tại rạp chiếu phim.
Thường được sử dụng trong các dịch vụ như khách sạn, nhà hàng, rạp chiếu phim, hoặc vé máy bay.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Lưu ý rằng 'booking' thường được sử dụng trong ngữ cảnh dịch vụ, chứ không phải trong ngữ cảnh học tập hoặc công việc.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'booking' bắt nguồn từ động từ 'book', có nghĩa là 'đặt trước'.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, 'booking' thường được sử dụng để chỉ việc đăng ký hoặc đặt chỗ trước. Trong tiếng Việt, từ 'đặt chỗ' là cách dịch phổ biến nhất.
Từ Điển Anh Việt