body

/ˈbɒd.i/
cơ thể

She exercises every morning to keep her body healthy.

Cô ấy tập thể dục mỗi sáng để giữ cho cơ thể khỏe mạnh.


trang trọng

phần vật lý của con người hoặc động vật, bao gồm đầu, thân và chi

The human body has 206 bones.

Cơ thể con người có 206 xương.

Sử dụng trong ngữ cảnh sinh học, y học hoặc thể dục.

trang trọng

phần chính của vật gì đó (không phải đầu hoặc chi)

The body of the car was damaged in the accident.

Thân xe bị hư hại trong vụ tai nạn.

trang trọng

tập hợp, nhóm người hoặc vật

A large body of water flows through the valley.

Một lượng lớn nước chảy qua thung lũng.

trang trọng

tập thể, nhóm người có cùng mục đích

The governing body will make the final decision.

Cơ quan quản lý sẽ đưa ra quyết định cuối cùng.

Cụm từ kết hợp

body languagengôn ngữ cơ thểbody weightcân nặngbody temperaturenhiệt độ cơ thểbody odormùi cơ thể

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

in a bodycụm từ
tập thể, cùng nhau

Mẹo hay

Phân biệt 'body' và 'figure'

'Body' nhấn mạnh phần vật lý của con người, trong khi 'figure' thường chỉ vóc dáng (thường dùng cho phụ nữ) hoặc con số (trong toán học). Ví dụ: 'She has a slim figure' (Cô ấy có vóc dáng mảnh mai) không thể thay thế bằng 'body'.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'body' trong ngữ cảnh y tế

Khi nói về sức khỏe hoặc giải phẫu, luôn dùng 'body' để chỉ cơ thể con người. Ví dụ: 'body mass index' (chỉ số khối cơ thể), 'body temperature' (nhiệt độ cơ thể).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'bodig', bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic '*bodjaz' (thân thể), liên quan đến tiếng Đức cổ 'botah' (thân thể) và tiếng Na Uy cổ 'buð' (chỗ ở).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'body' thường được dịch là 'cơ thể' khi nói về con người hoặc động vật. Trong ngữ cảnh pháp lý hoặc kỹ thuật, có thể dùng 'thân thể' hoặc 'thân'. Tránh nhầm lẫn với 'body' trong ngữ cảnh mạng xã hội (ví dụ: 'body' trong 'body positivity' có thể dịch là 'vẻ đẹp cơ thể').

Phân tích từ

body
thân thể
root
Từ Điển Anh Việt