Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. blind

blind

/blaɪnd/

「blind」在Vietnamese中是什麼意思?

mù

She is blind but can still navigate the city with her guide dog.

Cô ấy mù nhưng vẫn có thể đi lại trong thành phố với sự giúp đỡ của chó dẫn đường.


如何正确使用「blind」:Vietnamese中的定义与例句

thông thường

Không thể nhìn thấy, mất khả năng nhìn.

He became blind after the accident.

Anh ấy trở nên mù sau vụ tai nạn.

Thường dùng để mô tả người bị mất thị lực hoàn toàn.

thông thường

Không có khả năng nhận thức hoặc hiểu rõ.

He was blind to her feelings.

Anh ấy không nhận thức được cảm xúc của cô ấy.

Dùng trong ngữ cảnh hình thức, không liên quan đến thị lực.

Cụm từ kết hợp

blind datecuộc hẹn hò mùblind spotvùng mùblind faithtín ngưỡng mù quáng

Từ đồng nghĩa

sightlessunseeingvisionless

Từ trái nghĩa

sightedseeingclear-eyed

Cụm từ liên quan

blind as a batthành ngữ
mù như con dơi
turn a blind eyethành ngữ
làm ngơ

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Từ 'blind' có thể dùng để mô tả tình trạng mất thị lực hoặc dùng trong ngữ cảnh hình thức để chỉ sự không nhận thức. Hãy chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'blonde'

Từ 'blind' (mù) và 'blonde' (tóc vàng) là hai từ khác nhau, đừng nhầm lẫn khi sử dụng.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'blind', có liên quan đến 'bị che khuất' hoặc 'không nhìn thấy'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'blind' có thể dùng để mô tả tình trạng mất thị lực hoặc dùng trong ngữ cảnh hình thức để chỉ sự không nhận thức.

Phân tích từ

blind
mù
root
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。