behalf
vì lợi ích củaShe spoke on behalf of her team.
Cô ấy nói về lợi ích của nhóm cô ấy.
trang trọng
vì lợi ích của ai đó hoặc một nhóm, thường là để đại diện cho họ
He signed the contract on behalf of the company.
Anh ấy ký hợp đồng vì lợi ích của công ty.
She accepted the award on behalf of her absent colleague.
Cô ấy nhận giải thưởng vì lợi ích của đồng nghiệp không có mặt.
Thường được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc chuyên nghiệp.
Cụm từ kết hợp
on behalf ofvì lợi ích của
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Lưu ý rằng 'behalf' thường được sử dụng với 'on behalf of' để chỉ hành động đại diện cho ai đó.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh cổ 'behalven', có nghĩa là 'vì lợi ích của'.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng với giới từ 'on' để tạo thành cụm từ 'on behalf of'.
Từ Điển Anh Việt