behalf

/bɪˈhɑːf/
vì lợi ích của

She spoke on behalf of her team.

Cô ấy nói về lợi ích của nhóm cô ấy.


trang trọng

vì lợi ích của ai đó hoặc một nhóm, thường là để đại diện cho họ

He signed the contract on behalf of the company.

Anh ấy ký hợp đồng vì lợi ích của công ty.

She accepted the award on behalf of her absent colleague.

Cô ấy nhận giải thưởng vì lợi ích của đồng nghiệp không có mặt.

Thường được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc chuyên nghiệp.

Cụm từ kết hợp

on behalf ofvì lợi ích của

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

on behalf ofcụm từ
vì lợi ích của

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'behalf' thường được sử dụng với 'on behalf of' để chỉ hành động đại diện cho ai đó.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'behalven', có nghĩa là 'vì lợi ích của'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng với giới từ 'on' để tạo thành cụm từ 'on behalf of'.

Từ Điển Anh Việt