Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. be there

be there

/biː ˈðɛr/
đến

I'll be there for you no matter what.

Tôi sẽ đến giúp bạn bất kể điều gì.


thông thường

Đến một nơi hoặc sự kiện, thường để hỗ trợ hoặc tham gia.

She promised to be there for his birthday.

Cô ấy hứa sẽ đến dịp sinh nhật của anh ấy.

Be there when I need you.

Hãy đến khi tôi cần bạn.

Thường dùng để thể hiện sự hỗ trợ hoặc sự hiện diện ở một nơi.

Cụm từ kết hợp

be there for someoneđến giúp ai đóbe there on timeđến đúng giờ

Từ đồng nghĩa

arriveattendshow up

Từ trái nghĩa

leaveabsent

Cụm từ liên quan

be there or be squarethành ngữ
phải đến hoặc sẽ bị bỏ qua

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Câu này thường dùng để nói về sự hiện diện hoặc sự hỗ trợ, không dùng để nói về sự tồn tại vật lý.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'be' (là) và 'there' (đó, nơi đó).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để nói về sự hiện diện hoặc sự hỗ trợ ở một nơi.

Phân tích từ

be
là
verb
+
there
đó, nơi đó
adverb
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。