Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. backside

backside

/ˈbæk.saɪd/
mặt sau

She checked the backside of the painting for a signature.

Cô ấy kiểm tra mặt sau của bức tranh để tìm chữ ký.


thông thường

Phần sau của một vật thể hoặc cơ thể, thường được hiểu là mặt không nhìn thấy hoặc ít được chú ý hơn.

The backside of the mountain was covered in snow.

Mặt sau của ngọn núi được phủ đầy tuyết.

He turned around to show the backside of his jacket.

Anh ấy quay lại để cho thấy mặt sau áo khoác của mình.

Thường dùng để chỉ phần sau của một vật thể hoặc cơ thể, có thể mang ý nghĩa sinh lý hoặc vật lý.

Cụm từ kết hợp

backside of the moonmặt sau của mặt trăngbackside of a busmặt sau của xe buýt

Từ đồng nghĩa

rearbackhindside

Từ trái nghĩa

frontforefront

Cụm từ liên quan

backside of the mooncụm từ
mặt sau của mặt trăng
backside of a buscụm từ
mặt sau của xe buýt

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Trong tiếng Anh, 'backside' có thể dùng để chỉ phần sau của một vật thể hoặc cơ thể, nhưng cũng có thể dùng để chỉ phần sau của người (thường được coi là thô tục).

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, kết hợp từ 'back' (sau) và 'side' (mặt).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'backside' có thể dùng để chỉ phần sau của một vật thể hoặc cơ thể, nhưng cũng có thể dùng để chỉ phần sau của người (thường được coi là thô tục).

Phân tích từ

back
sau
root
+
side
mặt
root
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。