Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. athletic

athletic

/ˈæθlɛtɪk/
thể thao

She is very athletic and excels in track and field.

Cô ấy rất thể thao và giỏi trong các môn chạy nhảy nhảy.


chung

Thuộc về thể thao hoặc liên quan đến thể thao; có sức khỏe tốt và năng động.

He has an athletic build and runs marathons.

Anh ấy có cơ thể thể thao và chạy marathon.

The school has an excellent athletic program.

Trường học có chương trình thể thao xuất sắc.

Thường dùng để mô tả người có sức khỏe tốt, năng động và giỏi thể thao.

Cụm từ kết hợp

athletic abilitykhả năng thể thaoathletic performancehiệu suất thể thaoathletic scholarshiphọc bổng thể thao

Từ đồng nghĩa

sportyfitactive

Từ trái nghĩa

unfitsedentarylazy

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'athletic' thường dùng để mô tả người hoặc chương trình liên quan đến thể thao, không dùng để mô tả vật chất.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'athletic' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'athlētikos', có nghĩa là 'thuộc về cuộc thi thể thao'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả người hoặc chương trình liên quan đến thể thao.

Phân tích từ

athl-
thể thao
root
+
-etic
thuộc về
suffix
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。