Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. as if

as if

/əz ɪf/
như thể

She talks as if she knows everything.

Cô ấy nói như thể cô ấy biết hết mọi thứ.


thông thường

Dùng để mô tả một hành động hoặc tình huống giống như một điều gì đó, thường để nhấn mạnh sự giả dối, hư cấu hoặc không thực tế.

He acts as if he owns the place.

Anh ấy hành động như thể anh ấy sở hữu nơi đó.

She treats me as if I were a child.

Cô ấy đối xử với tôi như thể tôi còn nhỏ.

Thường được sử dụng để chỉ sự giả dối hoặc không thực tế trong hành động của ai đó.

Cụm từ kết hợp

as if notnhư thể khôngas if to saynhư thể muốn nói

Từ đồng nghĩa

as thoughlikeas though it were

Từ trái nghĩa

as it isin reality

Cụm từ liên quan

as thoughcụm từ
như thể

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng 'as if' khi muốn nhấn mạnh sự giả dối hoặc không thực tế trong hành động.

Quy tắc vàng

Cấu trúc ngữ pháp

'As if' thường được dùng với động từ ở dạng quá khứ hoặc quá khứ phân từ để tạo ra cấu trúc giả định.

Nguồn gốc từ

Cụm từ 'as if' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ, kết hợp từ 'as' (như) và 'if' (nếu), dùng để tạo ra một cấu trúc giả định.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ sự giả dối, hư cấu hoặc không thực tế trong hành động hoặc tình huống.

Phân tích từ

as
như
conjunction
+
if
nếu
conjunction
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。