arrow

/ˈær.oʊ/
mũi tên

The archer shot an arrow into the target.

Cung thủ đã bắn một mũi tên vào mục tiêu.


chung

Một vật dụng hình dài, nhọn, thường làm từ kim loại hoặc gỗ, được bắn từ cung để săn hoặc trong các hoạt động thể thao.

He used an arrow to mark the location on the map.

Anh ấy đã dùng một mũi tên để đánh dấu vị trí trên bản đồ.

Từ này cũng có thể dùng trong các trò chơi hoặc biểu tượng.

Cụm từ kết hợp

shoot an arrowbắn một mũi tênarrowheadđầu mũi tênarrow through the heartmũi tên xuyên qua tim

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

arrow of timecụm từ
mũi tên thời gian
arrow through the heartcụm từ
mũi tên xuyên qua tim

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'arrow' chỉ dùng cho mũi tên bắn từ cung, không dùng cho các loại tên khác như tên bắn từ súng.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'arrow' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'arwe', có liên quan đến tiếng Đức 'Pfeil' và tiếng Hà Lan 'pijl'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'arrow' thường dùng để chỉ vật dụng bắn từ cung. Trong tiếng Việt, 'mũi tên' là từ phổ biến nhất.

Từ Điển Anh Việt