annually

/ˈæn.ju.ə.li/
mỗi năm

The company reports its financial results annually.

Công ty báo cáo kết quả tài chính mỗi năm.


trang trọng

Mỗi năm, một lần mỗi năm

The event is held annually in June.

Sự kiện này được tổ chức hàng năm vào tháng Sáu.

Thường dùng để mô tả sự kiện, báo cáo hoặc hoạt động diễn ra một lần mỗi năm.

Cụm từ kết hợp

annually reportbáo cáo hàng nămannually reviewđánh giá hàng năm

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

annual reportcụm từ
báo cáo hàng năm
annual meetingcụm từ
hội nghị hàng năm

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng 'annually' cho sự kiện diễn ra một lần mỗi năm, không dùng cho sự kiện diễn ra nhiều lần trong năm.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'annually' bắt nguồn từ 'annual' (mỗi năm) + hậu tố '-ly' (thường dùng để tạo thành trạng từ).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong văn bản chính thức, báo cáo tài chính hoặc mô tả sự kiện định kỳ hàng năm.

Phân tích từ

annual
mỗi năm
root
+
-ly
tạo thành trạng từ
suffix
Từ Điển Anh Việt