Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. amusing

amusing

/əˈmjuːzɪŋ/
thú vị

The comedian told an amusing joke that made everyone laugh.

Người diễn viên hài kể một câu chuyện cười thú vị khiến mọi người cười.


thông thường

gây cảm giác thích thú, vui nhộn

Her amusing stories kept us entertained all evening.

Những câu chuyện thú vị của cô ấy khiến chúng tôi giải trí suốt buổi tối.

I found his antics quite amusing.

Tôi thấy những trò đùa của anh ấy khá thú vị.

Thường dùng để mô tả những thứ khiến người khác cười hoặc thấy thích thú, không mang sắc thái trang trọng.

Cụm từ kết hợp

an amusing storymột câu chuyện thú vịamusing anecdotemẩu chuyện vuifind something amusingthấy thứ gì đó thú vị

Từ đồng nghĩa

entertainingfunnyhumorouscomicaldelightful

Từ trái nghĩa

boringdulltediousuninteresting

Mẹo hay

Phân biệt 'amusing' và 'funny'

'Amusing' nhấn mạnh sự thích thú, giải trí nhẹ nhàng (không nhất thiết gây cười lớn), trong khi 'funny' thường ám chỉ điều gì đó gây cười to hoặc bất ngờ.

Quy tắc vàng

Cách dùng 'amusing' trong câu

Sử dụng 'amusing' để mô tả hành động, câu chuyện hoặc thứ gì đó khiến người khác cảm thấy thích thú, không dùng để tả người (trừ khi ám chỉ tính cách của họ). Ví dụ: 'She has an amusing personality.' (Tính cách của cô ấy khá thú vị).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'amuse' (làm vui lòng) kết hợp hậu tố '-ing', bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'amuser' (làm giải trí), vốn từ tiếng Latin 'musare' (làm cho vui, từ 'musa' nghĩa là thơ ca, nghệ thuật).

Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng trong ngữ cảnh thân mật, không phù hợp trong văn bản trang trọng. Có thể thay thế bằng 'thú vị' hoặc 'vui nhộn' tùy ngữ cảnh.

Phân tích từ

a-
làm
prefix
+
muse
vui, giải trí
root
+
-ing
hậu tố tạo tính từ chỉ trạng thái
suffix
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。