Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. all-out war

all-out war

/ˈɔːl aʊt wɔːr/
cuộc chiến toàn diện

The two nations are on the brink of an all-out war.

Hai quốc gia đang sắp bước vào một cuộc chiến toàn diện.


trang trọng

Một cuộc chiến tranh toàn diện, sử dụng tất cả các nguồn lực và phương tiện có sẵn, không còn giới hạn nào.

The president warned that an all-out war would bring catastrophic consequences.

Tổng thống cảnh báo rằng một cuộc chiến toàn diện sẽ gây ra hậu quả thảm khốc.

Thường dùng để mô tả tình trạng xung đột nghiêm trọng nhất, không còn khả năng đàm phán hoặc thỏa hiệp.

Cụm từ kết hợp

escalate to an all-out warleo thang thành một cuộc chiến toàn diệnavoid an all-out wartránh một cuộc chiến toàn diện

Từ đồng nghĩa

total warfull-scale warunrestricted war

Từ trái nghĩa

limited conflictpeace talksceasefire

Cụm từ liên quan

total warcụm từ
cuộc chiến tranh toàn diện
full-scale warcụm từ
cuộc chiến toàn diện

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng cho các tình huống xung đột nghiêm trọng nhất, không dùng cho các xung đột nhỏ.

Quy tắc vàng

Không dùng nhầm

Không dùng cho các xung đột nhỏ hoặc tranh chấp nhỏ.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'all-out' (tất cả, toàn diện) và 'war' (chiến tranh), bắt nguồn từ tiếng Anh.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh chính trị hoặc quân sự để mô tả tình trạng xung đột nghiêm trọng nhất.

Phân tích từ

all-out
toàn diện, không giới hạn
adjective
+
war
chiến tranh
noun
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。