aircraft

/ˈɛrkræft/
máy bay

The aircraft took off smoothly from the runway.

Máy bay cất cánh mượt mà từ đường băng.


trang trọng

Máy bay hoặc phương tiện bay khác, bao gồm cả máy bay, trực thăng, và các loại máy bay không người lái.

The aircraft was inspected before the flight.

Máy bay đã được kiểm tra trước khi cất cánh.

Thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc hàng không.

Công nghệ
chuyên ngành

Thiết bị bay có thể được điều khiển hoặc tự động hóa, bao gồm cả máy bay không người lái (UAV).

Modern aircraft use advanced avionics systems.

Các máy bay hiện đại sử dụng các hệ thống điện tử hàng không tiên tiến.

Dùng trong lĩnh vực công nghệ và kỹ thuật hàng không.

Cụm từ kết hợp

aircraft carriersân bay tàu chiếnaircraft engineđộng cơ máy bayaircraft maintenancesửa chữa máy bay

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Trong tiếng Anh Mỹ, 'aircraft' bao gồm cả máy bay và trực thăng, trong khi 'airplane' chỉ máy bay có cánh cố định.

Quy tắc vàng

Đơn vị số

Trong tiếng Anh, 'aircraft' là danh từ số ít, nhưng có thể dùng 'aircraft' để chỉ nhiều máy bay (không cần thêm 's').

Nguồn gốc từ

Từ ghép của 'air' (không khí) và 'craft' (phương tiện), bắt nguồn từ tiếng Anh vào thế kỷ 19.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh Mỹ, 'aircraft' thường dùng để chỉ cả máy bay và trực thăng, trong khi 'airplane' chỉ máy bay có cánh cố định. Trong tiếng Anh Anh, 'aeroplane' là từ phổ biến hơn.

Phân tích từ

air
không khí
root
+
craft
phương tiện
root
Từ Điển Anh Việt