Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. adjust approach

adjust approach

/əˈdʒʌst əˈproʊtʃ/
thay đổi cách tiếp cận

After the first meeting, we need to adjust our approach to better suit the client's needs.

Sau cuộc họp đầu tiên, chúng ta cần thay đổi cách tiếp cận để phù hợp hơn với nhu cầu của khách hàng.


trang trọngthông thường

Thay đổi cách tiếp cận hoặc phương pháp để phù hợp với tình huống hoặc mục tiêu mới.

The team decided to adjust their approach after receiving feedback from the stakeholders.

Đội ngũ quyết định thay đổi cách tiếp cận sau khi nhận được phản hồi từ các bên liên quan.

If the current strategy isn't working, we should adjust our approach.

Nếu chiến lược hiện tại không hiệu quả, chúng ta nên thay đổi cách tiếp cận.

Thường được sử dụng trong các tình huống chuyên nghiệp hoặc cá nhân để đề cập đến việc điều chỉnh phương pháp làm việc hoặc giao tiếp.

Cụm từ kết hợp

adjust approach tothay đổi cách tiếp cận vớineed to adjust approachcần thay đổi cách tiếp cận

Từ đồng nghĩa

modify strategychange tacticsrethink approach

Từ trái nghĩa

maintain approachstick to plan

Cụm từ liên quan

change of approachcụm từ
sự thay đổi cách tiếp cận
new approachcụm từ
cách tiếp cận mới

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp

Câu này thường được sử dụng trong các cuộc họp hoặc báo cáo để đề xuất việc điều chỉnh phương pháp làm việc.

Quy tắc vàng

Điều chỉnh phương pháp

Khi sử dụng 'adjust approach', hãy đảm bảo rằng bạn có lý do rõ ràng để thay đổi phương pháp hiện tại.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'adjust' (thay đổi) và 'approach' (cách tiếp cận), được sử dụng phổ biến trong tiếng Anh để mô tả việc điều chỉnh phương pháp.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống chuyên nghiệp, kinh doanh, hoặc giao tiếp để đề cập đến việc điều chỉnh phương pháp làm việc hoặc giao tiếp để phù hợp với tình huống mới.

Phân tích từ

adjust
thay đổi
root
+
approach
cách tiếp cận
root
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。