Looking up...
After the first meeting, we need to adjust our approach to better suit the client's needs.
Sau cuộc họp đầu tiên, chúng ta cần thay đổi cách tiếp cận để phù hợp hơn với nhu cầu của khách hàng.
Thay đổi cách tiếp cận hoặc phương pháp để phù hợp với tình huống hoặc mục tiêu mới.
The team decided to adjust their approach after receiving feedback from the stakeholders.
Đội ngũ quyết định thay đổi cách tiếp cận sau khi nhận được phản hồi từ các bên liên quan.
If the current strategy isn't working, we should adjust our approach.
Nếu chiến lược hiện tại không hiệu quả, chúng ta nên thay đổi cách tiếp cận.
Thường được sử dụng trong các tình huống chuyên nghiệp hoặc cá nhân để đề cập đến việc điều chỉnh phương pháp làm việc hoặc giao tiếp.
Câu này thường được sử dụng trong các cuộc họp hoặc báo cáo để đề xuất việc điều chỉnh phương pháp làm việc.
Khi sử dụng 'adjust approach', hãy đảm bảo rằng bạn có lý do rõ ràng để thay đổi phương pháp hiện tại.
Từ ghép từ 'adjust' (thay đổi) và 'approach' (cách tiếp cận), được sử dụng phổ biến trong tiếng Anh để mô tả việc điều chỉnh phương pháp.
Thường được sử dụng trong các tình huống chuyên nghiệp, kinh doanh, hoặc giao tiếp để đề cập đến việc điều chỉnh phương pháp làm việc hoặc giao tiếp để phù hợp với tình huống mới.