Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. acre

acre

/eɪkər/
một đơn vị diện tích bằng 4.046,856 mét vuông

The farm covers about 50 acres of land.

Trang trại bao gồm khoảng 50 mẫu đất.


trang trọng

Một đơn vị đo diện tích đất được sử dụng chủ yếu ở Anh, Mỹ và Canada, bằng 4.046,856 mét vuông (0,4047 hecta).

They bought a small house on a two-acre lot.

Họ mua một ngôi nhà nhỏ trên một khu đất hai mẫu.

Một mẫu thường được sử dụng để đo diện tích đất nông nghiệp hoặc bất động sản.

Cụm từ kết hợp

acre of landmột khu đất một mẫusquare acremột mẫu vuông

Từ đồng nghĩa

hectaresquare meter

Mẹo hay

Đơn vị đo diện tích

Một mẫu bằng 4.046,856 mét vuông, tương đương với 0,4047 hecta.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'æcer', có nghĩa là 'cánh đồng' hoặc 'đất canh tác'.

Ghi chú sử dụng

Mẫu thường được sử dụng trong các giao dịch bất động sản và nông nghiệp.

Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。