R&D process

/ɑːr ənd diː piːroʊs/
quá trình nghiên cứu và phát triển

The R&D process involves several stages from idea generation to product launch.

Quá trình nghiên cứu và phát triển bao gồm nhiều giai đoạn từ việc tạo ra ý tưởng đến việc ra mắt sản phẩm.


Công nghệ
chuyên ngành

Quá trình nghiên cứu và phát triển (R&D) bao gồm các hoạt động nhằm phát triển sản phẩm mới, cải tiến công nghệ hoặc giải pháp mới. Nó thường bao gồm các giai đoạn như nghiên cứu cơ bản, phát triển sản phẩm, thử nghiệm và thương mại hóa.

Our company invests heavily in the R&D process to stay competitive in the market.

Công ty chúng tôi đầu tư nhiều vào quá trình nghiên cứu và phát triển để duy trì vị thế cạnh tranh trên thị trường.

R&D (Research and Development) là một khái niệm quan trọng trong các ngành công nghiệp công nghệ và kinh doanh.

Cụm từ kết hợp

R&D teamđội nghiên cứu và phát triểnR&D budgetngân sách nghiên cứu và phát triểnR&D departmentphòng nghiên cứu và phát triển

Cụm từ liên quan

product developmentcụm từ
quá trình phát triển sản phẩm
innovation pipelinecụm từ
quá trình phát triển sáng tạo

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

R&D process thường được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên ngành công nghệ và kinh doanh, nên hãy sử dụng nó khi nói về các hoạt động phát triển sản phẩm mới.

Quy tắc vàng

Định nghĩa chính xác

R&D process không chỉ đơn giản là nghiên cứu mà còn bao gồm cả phát triển sản phẩm và thương mại hóa.

Nguồn gốc từ

Từ viết tắt của 'Research and Development' (nghiên cứu và phát triển), bắt nguồn từ các hoạt động liên quan đến việc phát triển sản phẩm mới hoặc cải tiến công nghệ.

Ghi chú sử dụng

R&D process thường được sử dụng trong các công ty công nghệ, dược phẩm và các ngành công nghiệp khác để mô tả quá trình phát triển sản phẩm mới.

Phân tích từ

R&D
nghiên cứu và phát triển
abbreviation
+
process
quá trình
root
Từ Điển Anh Việt