Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. Metaverse

Metaverse

/ˈmɛtəˌvɜːrs/
thế giới ảo

The metaverse is transforming how we interact online.

Thế giới ảo đang thay đổi cách chúng ta tương tác trên mạng.


Công nghệ
chuyên ngành

Một không gian ảo 3D liên tục, kết nối với thế giới thực thông qua công nghệ ảo thực (VR), thực tế tăng cường (AR) và mạng internet, cho phép người dùng tương tác, làm việc và chơi game trong môi trường ảo.

Companies are investing heavily in metaverse technologies.

Các công ty đang đầu tư lớn vào các công nghệ thế giới ảo.

Khái niệm được phổ biến bởi Mark Zuckerberg vào năm 2021.

Cụm từ kết hợp

metaverse platformnền tảng thế giới ảometaverse economykinh tế thế giới ảometaverse avatarhình đại diện thế giới ảo

Từ đồng nghĩa

virtual worlddigital universecyberspace

Từ trái nghĩa

physical worldreal world

Cụm từ liên quan

enter the metaversecụm từ
bắt đầu tham gia thế giới ảo
metaverse economycụm từ
kinh tế trong thế giới ảo

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ này thường được dùng trong bối cảnh công nghệ, không phải là một từ thông thường trong cuộc sống hàng ngày.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn

Không nên nhầm lẫn với các khái niệm như 'ảo thực' (VR) hoặc 'thực tế tăng cường' (AR), mặc dù chúng có liên quan.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'meta' (siêu, vượt ra ngoài) và 'universe' (vũ trụ), đề cập đến một không gian ảo vượt ra ngoài giới hạn của thế giới thực.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong bối cảnh công nghệ cao, đặc biệt là về ảo thực và mạng xã hội ảo.

Phân tích từ

meta
siêu, vượt ra ngoài
prefix
+
verse
vũ trụ, không gian
suffix
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。