Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. LaborDay

LaborDay

/ˈleɪbər deɪ/

「LaborDay」在Vietnamese中是什麼意思?

ngày Quốc tế Lao động

We celebrate Labor Day on the first Monday of September in the United States.

Ở Mỹ, chúng tôi kỷ niệm Ngày Quốc tế Lao động vào thứ Hai đầu tiên của tháng Chín.


如何正确使用「LaborDay」:Vietnamese中的定义与例句

trang trọng

Ngày lễ tôn vinh người lao động, thường diễn ra vào ngày 1 tháng 5 hoặc ngày đầu tiên của tháng 9 tùy theo quốc gia.

Canada celebrates Labor Day on the first Monday of September.

Canada kỷ niệm Ngày Quốc tế Lao động vào thứ Hai đầu tiên của tháng Chín.

In many countries, Labor Day is a public holiday.

Ở nhiều quốc gia, Ngày Quốc tế Lao động là ngày nghỉ lễ.

Tại Việt Nam, Ngày Quốc tế Lao động được tổ chức vào ngày 1 tháng 5.

Cụm từ kết hợp

celebrate Labor Daykỷ niệm Ngày Quốc tế Lao độngLabor Day weekendcuối tuần lễ Quốc tế Lao động

Từ đồng nghĩa

May DayInternational Workers' Day

Mẹo hay

Phân biệt Labor Day và May Day

Labor Day thường diễn ra vào tháng 9 ở Mỹ/Canada, trong khi May Day (1 tháng 5) là ngày lễ quốc tế được nhiều nước khác kỷ niệm.

Nguồn gốc từ

Từ 'Labor' (lao động) + 'Day' (ngày), xuất hiện vào thế kỷ 19 để tôn vinh những đóng góp của người lao động. Ngày 1 tháng 5 được chọn bởi Liên đoàn Lao động Quốc tế vào năm 1889 nhằm tưởng niệm vụ thảm sát Haymarket ở Chicago năm 1886.

Ghi chú sử dụng

Tại Mỹ và Canada, Ngày Quốc tế Lao động được tổ chức vào tháng 9, trong khi nhiều quốc gia khác (như Việt Nam) chọn ngày 1 tháng 5. Đây là ngày nghỉ lễ chính thức ở hầu hết các quốc gia.

Phân tích từ

Labor
lao động, công nhân
root
+
Day
ngày
root
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。