Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. CGI

CGI

/ˌsiː.dʒiˈaɪ/
hình ảnh tạo bằng máy tính

The movie used CGI for all the fantasy creatures.

Phim sử dụng CGI cho tất cả các sinh vật huyền ảo.


Công nghệ
chuyên ngành

Hình ảnh hoặc hiệu ứng được tạo ra bằng máy tính để sử dụng trong phim, trò chơi hoặc các sản phẩm đa phương tiện.

Modern films rely heavily on CGI for action sequences.

Các phim hiện đại phụ thuộc rất nhiều vào CGI để tạo ra các cảnh hành động.

CGI là viết tắt của "Computer-Generated Imagery" (hình ảnh được tạo bởi máy tính).

Cụm từ kết hợp

CGI effectshiệu ứng CGICGI animationhình ảnh hoạt hình CGI

Từ đồng nghĩa

computer-generated imagerydigital effects

Mẹo hay

Sử dụng CGI

CGI thường được sử dụng để tạo ra các cảnh khó thực hiện trong thực tế, như sinh vật kỳ lạ hoặc môi trường không thể tồn tại.

Nguồn gốc từ

Viết tắt của "Computer-Generated Imagery" (hình ảnh được tạo bởi máy tính).

Ghi chú sử dụng

CGI thường được sử dụng trong ngành công nghiệp phim ảnh và trò chơi điện tử để tạo ra các hiệu ứng đặc biệt hoặc môi trường ảo.

Phân tích từ

CG
Computer
prefix
+
I
Imagery
suffix
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。