Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. Voreilig handeln

Voreilig handeln

/ˈfoːʁaɪ̯lɪç ˈhandəl̩/
hành động vội vàng

Man sollte nicht voreilig handeln.

Không nên hành động vội vàng.


thông thường

Hành động mà không suy nghĩ kỹ, quá nhanh chóng, có thể dẫn đến sai lầm.

Er hat das Problem voreilig gehandelt und es verschlimmert.

Anh ấy đã hành động vội vàng với vấn đề và làm nó tồi tệ hơn.

Thường dùng để cảnh báo người nghe không nên quyết định quá nhanh.

Cụm từ kết hợp

voreilig entscheidenquyết định vội vàngvoreilig urteilenđánh giá vội vàng

Từ đồng nghĩa

unüberlegt handelnzu schnell handeln

Từ trái nghĩa

überlegt handelnbedacht handeln

Cụm từ liên quan

zu schnell handelncụm từ
hành động quá nhanh

Mẹo hay

Cẩn thận khi dùng trong văn bản chính thức

Trong các văn bản chính thức, thường ưu tiên dùng "unüberlegt handeln" hoặc "zu schnell handeln" để tránh cảm giác thiếu trang trọng.

Quy tắc vàng

Cảnh báo hành động vội vàng

Khi muốn nhắc nhở ai đó không nên quyết định quá nhanh, dùng "Voreilig handeln".

Nguồn gốc từ

„Voreilig“ được tạo từ tiền tố „vor-“ (trước) + „eilig“ (vội vã); „handeln“ xuất phát từ tiếng Đức cổ *handlan*, nghĩa là hành động.

Ghi chú sử dụng

Trong văn nói và văn viết không quá trang trọng, dùng để nhấn mạnh việc hành động quá nhanh mà không cân nhắc.

Phân tích từ

Voreilig
vội vàng, chưa suy nghĩ kỹ
root
+
handeln
hành động
root
Từ Điển Đức Việt
浏览更多German→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。