Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. Tschau

Tschau

/tʃaʊ/

「Tschau」在Vietnamese中是什麼意思?

tạm biệt

Tschau, bis morgen!

Tạm biệt, hẹn gặp lại ngày mai!


如何正确使用「Tschau」:Vietnamese中的定义与例句

thông thường

Một cách nói tắt và thân mật để chào tạm biệt, thường dùng trong môi trường thân thiết hoặc giữa những người bạn bè.

Tschau, wir sehen uns später!

Tạm biệt, chúng ta gặp nhau sau!

Tschau, bis bald!

Tạm biệt, hẹn gặp lại sau!

Từ này thường dùng trong tiếng Đức miền nam và tiếng Ý, đặc biệt là ở Ý, nó được phát âm là "ciao" và có cùng nghĩa.

Cụm từ kết hợp

Tschau, bis morgen!Tạm biệt, hẹn gặp lại ngày mai!Tschau, wir sehen uns!Tạm biệt, chúng ta gặp nhau!

Từ đồng nghĩa

Auf WiedersehenCiao

Từ trái nghĩa

HalloGuten Tag

Cụm từ liên quan

Ciaocụm từ
Tạm biệt (ít dùng trong tiếng Đức)

Mẹo hay

Sử dụng trong môi trường thân mật

Từ "Tschau" thường dùng trong các cuộc hội thoại thân mật, không phù hợp trong các tình huống chính thức.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa "Tschau" và "Auf Wiedersehen"

"Tschau" là cách nói thân mật, còn "Auf Wiedersehen" là cách nói chính thức hơn.

Nguồn gốc từ

Từ "Tschau" bắt nguồn từ tiếng Ý "ciao", có nghĩa là "tạm biệt" hoặc "xin chào". Nó được mượn vào tiếng Đức, đặc biệt là ở miền nam, và được sử dụng như một cách nói thân mật.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng trong môi trường thân mật, giữa bạn bè hoặc gia đình. Trong tiếng Đức tiêu chuẩn, "Auf Wiedersehen" là cách nói tạm biệt chính thức hơn.

Từ Điển Đức Việt
浏览更多German→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。