Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. mach's gut

mach's gut

/maxs ɡuːt/
chúc may mắn

Mach's gut bei deinem Vorstellungsgespräch!

Chúc may mắn trong cuộc phỏng vấn của bạn!


thông thường

Một cách nói thân mật để chúc may mắn hoặc chúc vui vẻ cho ai đó.

Ich fahre morgen in den Urlaub. Mach's gut!

Tôi đi nghỉ ngày mai. Chúc may mắn!

Alles Gute zum Geburtstag! Mach's gut!

Chúc mừng sinh nhật! Chúc vui vẻ!

Thường được sử dụng khi chia tay với người thân hoặc bạn bè.

Từ đồng nghĩa

viel Glückalles Gutepass auf dich auf

Mẹo hay

Sử dụng trong tình huống nào?

Dùng khi bạn muốn chúc may mắn hoặc chúc vui vẻ cho ai đó, đặc biệt là khi chia tay.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của 'mach' (hành động) và 'gut' (tốt), có nghĩa là 'hãy làm tốt'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống thân mật, chẳng hạn như khi chia tay với bạn bè hoặc người thân.

Phân tích từ

mach
hành động
verb
+
gut
tốt
adjective
Từ Điển Đức Việt
浏览更多German→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。