Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. die Klimawende beschleunigen

die Klimawende beschleunigen

/diː ˈkliːmaˌvɛndə bəˈʃlɔɪ̯nɪɡn̩/
thúc đẩy chuyển đổi khí hậu

Die Regierung muss die Klimawende beschleunigen, um die Pariser Ziele zu erreichen.

Chính phủ phải thúc đẩy chuyển đổi khí hậu để đạt được các mục tiêu của Hiệp định Paris.


trang trọng

Tăng tốc quá trình chuyển đổi sang nền kinh tế và xã hội không phát thải carbon, nhằm ứng phó với biến đổi khí hậu.

Die EU will die Klimawende durch strengere Gesetze und Investitionen in erneuerbare Energien beschleunigen.

EU muốn thúc đẩy chuyển đổi khí hậu thông qua các luật nghiêm ngặt và đầu tư vào năng lượng tái tạo.

Wissenschaftler betonen, dass wir die Klimawende jetzt beschleunigen müssen, um katastrophale Folgen zu vermeiden.

Các nhà khoa học nhấn mạnh rằng chúng ta phải thúc đẩy chuyển đổi khí hậu ngay bây giờ để tránh những hậu quả thảm khốc.

Thường được sử dụng trong bối cảnh chính sách môi trường, chiến lược quốc gia, hoặc hoạt động vận động xã hội.

Cụm từ kết hợp

die Klimawende einleitenbắt đầu chuyển đổi khí hậudie Klimawende schaffenhoàn thành chuyển đổi khí hậudie Klimawende vorantreibenđẩy mạnh chuyển đổi khí hậu

Từ đồng nghĩa

den Klimaschutz beschleunigendie Energiewende vorantreibendie Dekarbonisierung beschleunigen

Từ trái nghĩa

die Klimawende verzögerndie Klimapolitik bremsen

Cụm từ liên quan

die Energiewendecụm từ
chuyển đổi năng lượng
Klimaneutralität erreichencụm từ
đạt được trung hòa carbon
CO2-Emissionen reduzierencụm từ
giảm phát thải CO2

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính trị

Cụm từ này thường xuất hiện trong các văn bản chính sách, tuyên bố chính phủ, hoặc báo cáo của tổ chức môi trường. Ví dụ: 'Die Bundesregierung hat sich verpflichtet, die Klimawende bis 2045 zu beschleunigen.'

Quy tắc vàng

Phân biệt 'Klimawende' và 'Energiewende'

'Klimawende' bao gồm toàn bộ quá trình chuyển đổi xã hội và kinh tế để giảm phát thải khí nhà kính, trong khi 'Energiewende' chỉ tập trung vào chuyển đổi hệ thống năng lượng sang năng lượng tái tạo.

Nguồn gốc từ

'Klimawende' là sự kết hợp của 'Klima' (khí hậu) và 'Wende' (sự thay đổi đột ngột/chuyển hướng). 'Beschleunigen' nghĩa là tăng tốc. Cụm từ xuất hiện phổ biến từ những năm 2010 trong bối cảnh chính sách khí hậu toàn cầu.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong văn bản chính thức, báo chí, và thảo luận chính trị. Có thể thay thế bằng các cụm từ như 'chuyển đổi năng lượng xanh' hoặc 'thúc đẩy trung hòa carbon' tùy ngữ cảnh.

Phân tích từ

die Klimawende
sự chuyển đổi khí hậu (danh từ ghép)
compound
+
beschleunigen
tăng tốc (động từ)
verb
Từ Điển Đức Việt
浏览更多German→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。