Looking up...
Die Regierung muss die Klimawende beschleunigen, um die Pariser Ziele zu erreichen.
Chính phủ phải thúc đẩy chuyển đổi khí hậu để đạt được các mục tiêu của Hiệp định Paris.
Tăng tốc quá trình chuyển đổi sang nền kinh tế và xã hội không phát thải carbon, nhằm ứng phó với biến đổi khí hậu.
Die EU will die Klimawende durch strengere Gesetze und Investitionen in erneuerbare Energien beschleunigen.
EU muốn thúc đẩy chuyển đổi khí hậu thông qua các luật nghiêm ngặt và đầu tư vào năng lượng tái tạo.
Wissenschaftler betonen, dass wir die Klimawende jetzt beschleunigen müssen, um katastrophale Folgen zu vermeiden.
Các nhà khoa học nhấn mạnh rằng chúng ta phải thúc đẩy chuyển đổi khí hậu ngay bây giờ để tránh những hậu quả thảm khốc.
Thường được sử dụng trong bối cảnh chính sách môi trường, chiến lược quốc gia, hoặc hoạt động vận động xã hội.
Cụm từ này thường xuất hiện trong các văn bản chính sách, tuyên bố chính phủ, hoặc báo cáo của tổ chức môi trường. Ví dụ: 'Die Bundesregierung hat sich verpflichtet, die Klimawende bis 2045 zu beschleunigen.'
'Klimawende' bao gồm toàn bộ quá trình chuyển đổi xã hội và kinh tế để giảm phát thải khí nhà kính, trong khi 'Energiewende' chỉ tập trung vào chuyển đổi hệ thống năng lượng sang năng lượng tái tạo.
'Klimawende' là sự kết hợp của 'Klima' (khí hậu) và 'Wende' (sự thay đổi đột ngột/chuyển hướng). 'Beschleunigen' nghĩa là tăng tốc. Cụm từ xuất hiện phổ biến từ những năm 2010 trong bối cảnh chính sách khí hậu toàn cầu.
Thường được sử dụng trong văn bản chính thức, báo chí, và thảo luận chính trị. Có thể thay thế bằng các cụm từ như 'chuyển đổi năng lượng xanh' hoặc 'thúc đẩy trung hòa carbon' tùy ngữ cảnh.