den Weg gehen
đi theo con đườngEr geht den Weg des geringsten Widerstands.
Anh ta đi theo con đường có ít trở ngại nhất.
Đi theo một con đường hoặc hướng cụ thể, thường là một lối sống hoặc cách tiếp cận.
Sie hat beschlossen, den Weg der Liebe und des Mitgefühls zu gehen.
Cô ấy đã quyết định đi theo con đường của tình yêu và sự thông cảm.
Thường dùng để diễn tả sự lựa chọn hoặc sự cam kết với một cách sống hoặc phương pháp.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh lựa chọn
Câu này thường dùng để diễn tả sự lựa chọn hoặc sự cam kết với một cách sống hoặc phương pháp.
Quy tắc vàng
Không dùng để diễn tả hành động đi vật lý
Câu này không dùng để diễn tả hành động đi vật lý, mà dùng để diễn tả sự lựa chọn hoặc sự cam kết.
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'den Weg' (con đường) và 'gehen' (đi), diễn tả hành động đi theo một hướng cụ thể.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để diễn tả sự lựa chọn hoặc sự cam kết với một cách sống hoặc phương pháp.