Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. daheim

daheim

/daˈhaɪm/
ở nhà

Ich bleibe heute daheim.

Hôm nay tôi ở nhà.


thông thường

Tại nhà, ở nhà; ở trong nhà

Sie arbeitet oft daheim.

Cô ấy thường làm việc ở nhà.

Er fühlt sich daheim wohl.

Anh ấy cảm thấy thoải mái ở nhà.

Thường dùng để chỉ ở nhà hoặc làm việc tại nhà.

Cụm từ kết hợp

daheim bleibenở lại nhàdaheim arbeitenlàm việc tại nhà

Từ đồng nghĩa

zu Hausedaheimbleiben

Từ trái nghĩa

ausgehendraußen

Cụm từ liên quan

daheimbleibencụm từ
ở lại nhà

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh thân mật

Từ này thường dùng trong cuộc sống hàng ngày, không phù hợp cho văn bản chính thức.

Quy tắc vàng

Khác biệt với 'zu Hause'

'Daheim' thường dùng khi nói về nhà riêng, còn 'zu Hause' có thể dùng cho cả nhà riêng lẫn nơi ở tạm thời.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'da' (ở đây) và 'Heim' (nhà).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc khi nói về việc ở nhà hoặc làm việc tại nhà.

Phân tích từ

da
ở đây
root
+
Heim
nhà
root
Từ Điển Đức Việt
浏览更多German→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。