Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. Wer nicht arbeitet, der rostet

Wer nicht arbeitet, der rostet

/veːɐ̯ nɪçt ˈʔaʁbaɪ̯tət deːɐ̯ ˈʁɔstət/◆tục ngữ
không làm thì gỉ

Wenn du nicht regelmäßig trainierst, wirst du schnell aus der Form kommen.

Nếu bạn không tập luyện thường xuyên, bạn sẽ nhanh chóng mất hình dáng.


◆ Nghĩa thực sự
Nếu không hoạt động hoặc không làm việc, kỹ năng, thể lực hoặc trí óc của bạn sẽ suy giảm dần.
¶ Nghĩa đen
Người không làm việc sẽ gỉ sét.
Phân tích nghĩa đen
WerNgười+nichtkhông+arbeitetlàm việc+derngười đó+rostetgỉ sét
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh của một con dao hoặc một chiếc xe không được sử dụng và dần bị gỉ sét, tượng trưng cho sự suy giảm của khả năng nếu không được duy trì.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Một người cố gắng khuyến khích bạn học tập hoặc tập luyện thường xuyên để duy trì khả năng của mình.
◉ Lưu ý văn hóa
Câu này phản ánh một giá trị văn hóa Đức về sự tự kỷ luật và sự quan tâm đến sự phát triển liên tục.
thông thường

Nếu không hoạt động hoặc không làm việc, kỹ năng, thể lực hoặc trí óc của bạn sẽ suy giảm dần.

Er hat seit Monaten keinen Sport gemacht, jetzt merkt er, dass er schnell außer Form kommt.

Ông ấy đã không tập thể dục trong vài tháng, bây giờ ông ấy thấy mình nhanh chóng mất hình dáng.

Thường được sử dụng để khuyến khích người khác duy trì hoạt động hoặc học tập liên tục.

Từ đồng nghĩa

Wer rastet, der rostet

Cụm từ liên quan

Wer rastet, der rostettục ngữ
Người nghỉ ngơi sẽ gỉ sét

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh khuyến khích

Câu này thường được sử dụng để khuyến khích người khác tiếp tục học tập hoặc hoạt động để duy trì khả năng của họ.

Nguồn gốc từ

Từ nguyên từ tiếng Đức, kết hợp từ 'arbeiten' (làm việc) và 'rosten' (gỉ sét).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh khuyến khích hoạt động liên tục để duy trì khả năng hoặc kỹ năng.

Phân tích từ

Wer
Người
root
+
nicht
không
root
+
arbeitet
làm việc
root
+
der
người đó
root
+
rostet
gỉ sét
root
Từ Điển Đức Việt
浏览更多German→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。