Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. Wehrdienst

Wehrdienst

/ˈveːɐ̯ˌdiːnst/
dịch vụ quân sự

Der Wehrdienst ist in vielen Ländern verpflichtend.

Dịch vụ quân sự là bắt buộc ở nhiều quốc gia.


Luật
trang trọng

Thời gian phục vụ trong quân đội theo luật pháp của một quốc gia, thường là bắt buộc cho nam giới ở một số quốc gia.

In Deutschland war der Wehrdienst bis 2011 verpflichtend für Männer.

Ở Đức, dịch vụ quân sự là bắt buộc cho nam giới cho đến năm 2011.

Trong một số quốc gia, phụ nữ cũng có thể tự nguyện tham gia.

Cụm từ kết hợp

Wehrdienstpflichtsự bắt buộc phục vụ quân sựWehrdienstverweigerungtừ chối phục vụ quân sự

Từ đồng nghĩa

MilitärdienstKriegsdienst

Từ trái nghĩa

Zivildienst

Cụm từ liên quan

Wehrpflichtcụm từ
sự bắt buộc phục vụ quân sự
Zivildienstcụm từ
dịch vụ dân sự thay thế

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ này chỉ áp dụng cho dịch vụ quân sự bắt buộc, không phải tự nguyện.

Quy tắc vàng

Luật pháp

Wehrdienst thường được quy định bởi luật pháp quốc gia.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'Wehr' (phòng thủ) và 'Dienst' (dịch vụ), xuất phát từ hệ thống quân sự của Đức.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý và chính trị.

Phân tích từ

Wehr
phòng thủ
root
+
Dienst
dịch vụ
root
Từ Điển Đức Việt
浏览更多German→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。