Verabschiedung

/fɛɐ̯ˈapˌʃiːdʊŋ/
lễ tiễn biệt

Die Verabschiedung des Abschiednehmenden war sehr emotional.

Lễ tiễn biệt của người ra đi rất đầy cảm xúc.


trang trọngthông thường

Sự tiễn biệt, lễ tiễn biệt, sự chia tay

Nach der Verabschiedung des Chefs gab es eine kleine Feier.

Sau lễ tiễn biệt của giám đốc, họ tổ chức một buổi tiệc nhỏ.

Die Verabschiedung aus dem Krankenhaus war ein glücklicher Moment.

Sự tiễn biệt khỏi bệnh viện là một khoảnh khắc hạnh phúc.

Thường được sử dụng trong các buổi tiễn biệt chính thức hoặc trong các sự kiện quan trọng.

Cụm từ kết hợp

die feierliche Verabschiedunglễ tiễn biệt trọng thểdie emotionale Verabschiedunglễ tiễn biệt đầy cảm xúcdie offizielle Verabschiedunglễ tiễn biệt chính thức

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

Từ này thường được sử dụng trong các buổi tiễn biệt chính thức hoặc trong các sự kiện quan trọng.

Quy tắc vàng

Không sử dụng trong các tình huống hằng ngày

Từ này không được sử dụng trong các tình huống hằng ngày mà thường được sử dụng trong các buổi tiễn biệt chính thức.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ động từ 'verabschieden' (tiễn biệt) và hậu tố '-ung' (hành động, sự).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các buổi tiễn biệt chính thức hoặc trong các sự kiện quan trọng.

Phân tích từ

verabschieden
tiễn biệt
root
+
-ung
hành động, sự
suffix
Từ Điển Đức Việt