Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. Triage

Triage

/tʁiˈaːʒə/Từ vay mượn từ French Triage
sàng lọc bệnh nhân theo mức độ khẩn cấp

Im Notfall wird die Triage durchgeführt, um die Patienten nach Dringlichkeit zu sortieren.

Trong trường hợp khẩn cấp, việc sàng lọc bệnh nhân sẽ được thực hiện để xếp hạng bệnh nhân theo mức độ khẩn cấp.


Y học
chuyên ngành

Quy trình phân loại bệnh nhân theo mức độ khẩn cấp để quyết định thứ tự điều trị, thường được thực hiện trong các trường hợp khẩn cấp y tế.

Die Triage ist entscheidend, um lebensrettende Maßnahmen für die schwersten Fälle zu priorisieren.

Việc sàng lọc bệnh nhân là rất quan trọng để ưu tiên các biện pháp cứu sống cho những trường hợp nghiêm trọng nhất.

Triage thường được thực hiện bởi các bác sĩ hoặc nhân viên y tế có kinh nghiệm trong các tình huống khẩn cấp.

Cụm từ kết hợp

Triage-Kriterientiêu chí sàng lọcTriage-Zonekhu vực sàng lọc

Từ đồng nghĩa

PatienteneinstufungPriorisierung

Mẹo hay

Triage trong y tế

Triage là một quá trình quan trọng để đảm bảo các bệnh nhân được điều trị theo thứ tự ưu tiên, đặc biệt trong các trường hợp khẩn cấp.

Nguồn gốc từ

Từ nguyên từ tiếng Pháp 'triage', có nghĩa là 'phân loại', bắt nguồn từ tiếng Latinh 'triage' (phân loại ba loại).

Ghi chú sử dụng

Triage thường được sử dụng trong bối cảnh y tế, đặc biệt là trong các tình huống khẩn cấp hoặc khi có nhiều bệnh nhân cần được điều trị.

Phân tích từ

Triage
phân loại
root
Từ Điển Đức Việt
浏览更多German→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。