Liebespaare necken sich

/ˈliːbəsˌpaːʁə ˈnɛkn̩ zɪç/
cặp đôi hề nhau

Die Liebespaare necken sich immer, wenn sie zusammen sind.

Cặp đôi luôn hề nhau mỗi khi họ ở bên nhau.


thông thường

Mô tả hành động của hai người trong mối quan hệ tình cảm hề nhau một cách vui vẻ và thân mật, thường là bằng cách đùa, chọc ghẹo hoặc làm những điều nhỏ nhặt để làm cho nhau vui.

Sie necken sich oft, aber das zeigt nur, wie thân thiết họ với nhau.

Họ thường hề nhau, nhưng điều đó chỉ tỏ ra họ thân thiết với nhau.

Liebespaare necken sich manchmal, um sự chú ý của nhau.

Cặp đôi đôi khi hề nhau để thu hút sự chú ý của nhau.

Thường được sử dụng để mô tả mối quan hệ tình cảm vui vẻ và thân mật.

Cụm từ kết hợp

sich neckenhề nhauein Liebespaarcặp đôi

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

sich neckisch benehmencụm từ
hành động hề nhau một cách vui vẻ

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh thân mật

Câu này thường được sử dụng để mô tả mối quan hệ tình cảm vui vẻ và thân mật, không phải là một hành động có ý xấu.

Quy tắc vàng

Không sử dụng trong ngữ cảnh nghiêm túc

Câu này không nên được sử dụng trong các tình huống nghiêm túc hoặc có ý xấu.

Nguồn gốc từ

Từ 'necken' có nguồn gốc từ tiếng Đức cổ, có nghĩa là 'chọc ghẹo' hoặc 'làm cho ai đó vui'. 'Liebespaare' là sự kết hợp của 'Liebe' (tình yêu) và 'Paare' (cặp đôi).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh thân mật và vui vẻ, không phải là một hành động có ý xấu.

Phân tích từ

Liebespaare
cặp đôi
root
+
necken
hề, chọc ghẹo
root
+
sich
tự
reflexive
Từ Điển Đức Việt