Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. Kurzarbeit

Kurzarbeit

/ˈkʊʁt͡sˌʔaʁbaɪ̯t/
làm việc giảm giờ

Aufgrund der Wirtschaftskrise wurde Kurzarbeit eingeführt.

Do khủng hoảng kinh tế, công ty đã áp dụng chế độ làm việc giảm giờ.


Luật
trang trọng

Chế độ làm việc giảm giờ do công ty áp dụng trong thời kỳ khó khăn kinh tế để giảm chi phí lao động mà không cần sa thải nhân viên.

Die Regierung hat Kurzarbeit als Maßnahme zur Arbeitsplatzsicherung gefördert.

Chính phủ đã khuyến khích chế độ làm việc giảm giờ như một biện pháp để bảo vệ việc làm.

Thường được quy định trong hợp đồng lao động hoặc luật lao động.

Cụm từ kết hợp

Kurzarbeit anmeldenđăng ký làm việc giảm giờKurzarbeitergeldtiền trợ cấp làm việc giảm giờ

Từ đồng nghĩa

ArbeitszeitverkürzungTeilzeitbeschäftigung

Từ trái nghĩa

VollzeitbeschäftigungÜberstunden

Cụm từ liên quan

Kurzarbeitergeldcụm từ
tiền trợ cấp làm việc giảm giờ

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Kurzarbeit chỉ áp dụng cho việc làm giảm giờ do công ty quyết định, không phải tự nguyện.

Quy tắc vàng

Quy định pháp lý

Kurzarbeit phải tuân thủ quy định của luật lao động và hợp đồng lao động.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'kurz' (ngắn) và 'Arbeit' (công việc), bắt nguồn từ chính sách lao động Đức.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh tế khó khăn hoặc khủng hoảng.

Phân tích từ

Kurz
ngắn
prefix
+
Arbeit
công việc
root
Từ Điển Đức Việt
浏览更多German→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。