Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. Kognition

Kognition

/kɔɡnɪt͡si̯oːn/
sự nhận thức

Die menschliche Kognition umfasst Wahrnehmung, Denken und Gedächtnis.

Sự nhận thức của con người bao gồm nhận thức, suy nghĩ và trí nhớ.


chuyên ngành

Quá trình nhận thức, bao gồm nhận thức, suy nghĩ, trí nhớ và xử lý thông tin.

Kognitive Fähigkeiten sind entscheidend für das Lernen und Problemlösen.

Các khả năng nhận thức là rất quan trọng cho việc học tập và giải quyết vấn đề.

Thường được nghiên cứu trong lĩnh vực tâm lý học và khoa học nhận thức.

Cụm từ kết hợp

kognitive Fähigkeitencác khả năng nhận thứckognitive Verzerrungsự lệch lạc nhận thức

Từ đồng nghĩa

DenkenWahrnehmungErkenntnis

Từ trái nghĩa

UnwissenheitUnbewusstsein

Cụm từ liên quan

kognitivadjective
liên quan đến nhận thức

Mẹo hay

Sự khác biệt giữa nhận thức và trí tuệ

Kognition (nhận thức) tập trung vào quá trình xử lý thông tin, trong khi Intelligenz (trí tuệ) liên quan đến khả năng giải quyết vấn đề và học tập.

Quy tắc vàng

Sử dụng chính xác

Kognition thường được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên môn, không nên dùng trong cuộc sống hàng ngày.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'cognoscere' có nghĩa là 'nhận thức, biết'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các nghiên cứu về tâm lý học và khoa học nhận thức.

Phân tích từ

kogn
nhận thức
root
+
-tion
quá trình
suffix
Từ Điển Đức Việt
浏览更多German→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。